tinh tế

  1. subtil ; raffiné ; fin ; ténu.
    • Lập luận tinh tế
      raisonnement subtil ;
    • Quan sát tinh tế
      observation fine ;
    • Lí lẽ rất tinh tế
      raisons fort ténues.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tinh tế
Một nghệ nhân tạo ra những đường nét tinh tế trên chiếc bình gốm.